渾身是膽

hún shēn shì dǎn hồn thân thị đảm

Hán Việt: hồn thân thị đảm · Pinyin: hún shēn shì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (thân) + (thị) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容胆量大,无所畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全身是胆。形容人胆量极大。

Eng

  • Cihui 渾身是膽 únshēnshìdǎn f.e. be every inch a hero

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

胆小如鼠