濃圈密點

nóng quān mì diǎn nùng quyển mật điểm

Hán Việt: nùng quyển mật điểm · Pinyin: nóng quān mì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (quyển) + (mật) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在文字旁加上许多圆圈或点。常用以标示值得注意或精采的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在文字旁加上许多圆圈或点。常用以标示值得注意或精采的部分。