濃妝豔裹

nóng zhuāng yàn guǒ nùng trang diễm khỏa

Hán Việt: nùng trang diễm khỏa · Pinyin: nóng zhuāng yàn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (trang) + (diễm) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妆:打扮。指妇女妆饰浓重、艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妆饰华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 妆打扮。指妇女妆饰浓重、艳丽。