濃密的頰 nùng mật đích giáp Hán Việt: nùng mật đích giáp Tổng quan ria mép Cấu tạo: 濃 (nùng) + 密 (mật) + 的 (đích) + 頰 (giáp)Hán Việtnùng mật đích giápCấu tạo濃 + 密 + 的 + 頰 · nùng + mật + đích + giáp nghĩa thành phần: nùng + mật + đích + giáp Nghĩa ViệtCihui ria mép