濃密相宜 nùng mật tương nghi Hán Việt: nùng mật tương nghi Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 密 (mật) + 相 (tương) + 宜 (nghi)Hán Việtnùng mật tương nghiCấu tạo濃 + 密 + 相 + 宜 · nùng + mật + tương + nghi nghĩa thành phần: nùng + mật + tương + nghi Nghĩa EngCihui 濃密相宜 óngmìxiāngyí f.e. proper distribution of colors (esp.in painting)