濃度測定 nùng độ trắc định Hán Việt: nùng độ trắc định Tổng quan xem titre Cấu tạo: 濃 (nùng) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtnùng độ trắc địnhCấu tạo濃 + 度 + 測 + 定 · nùng + độ + trắc + định nghĩa thành phần: nùng + độ + trắc + định Nghĩa ViệtCihui xem titre