濃桃豔李

nóng táo yàn lǐ nùng đào diễm lí

Hán Việt: nùng đào diễm lí · Pinyin: nóng táo yàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (đào) + (diễm) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃花浓丽,李花鲜艳。比喻人容貌俊美,神采焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃花浓丽,李花鲜艳。比喻人容貌俊美,神采焕发。