濃混合氣 nùng hỗn hợp khí Hán Việt: nùng hỗn hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 氣 (khí)Hán Việtnùng hỗn hợp khíCấu tạo濃 + 混 + 合 + 氣 · nùng + hỗn + hợp + khí nghĩa thành phần: nùng + hỗn + hợp + khí Nghĩa EngCihui 濃混合氣 óng hùnhéqì n. rich mixture (of gases)