濃眉短髭

nùng mi đoản tì

Hán Việt: nùng mi đoản tì

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (mi) + (đoản) + (tì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濃眉短髭 óngméiduǎnzī f.e. <wr.> bushy eyebrows and stubbly chin