浓缩铀堆

nùng súc do đôi

Hán Việt: nùng súc do đôi

Tổng quan

Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 鈾 (do) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò phản ứng urani giàu
  • Biên soạn enriched-uranium reactor

Eng

  • Cihui 濃縮鈾堆 óngsuō yóuduī n. <phy.> enriched-uranium reactor

Từ liên quan

Gần nghĩa

浓缩咖啡 · 浓缩器 · 浓缩机 · 浓缩的 · 浓缩铀 · 浓缩果汁 · 浓缩为 · 浓缩液