濃縮鈾堆 nùng súc do đôi Hán Việt: nùng súc do đôi Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 鈾 (do) + 堆 (đôi)Hán Việtnùng súc do đôiCấu tạo濃 + 縮 + 鈾 + 堆 · nùng + súc + do + đôi nghĩa thành phần: nùng + súc + do + đôi Nghĩa EngCihui 濃縮鈾堆 óngsuō yóuduī n. <phy.> enriched-uranium reactor