濃翠蔽日

nóng cuì bì rì nùng thúy tế nhật

Hán Việt: nùng thúy tế nhật · Pinyin: nóng cuì bì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (thúy) + (tế) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翠:青绿色;蔽:挡住。形容树木茂密遮挡阳光。