濃廕庇空 nùng ấm tí không Hán Việt: nùng ấm tí không Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 廕 (ấm) + 庇 (tí) + 空 (không)Hán Việtnùng ấm tí khôngCấu tạo濃 + 廕 + 庇 + 空 · nùng + ấm + tí + không nghĩa thành phần: nùng + ấm + tí + không Nghĩa EngCihui 濃蔭蔽空 óngyìnbìkōng f.e. The thick branches and leaves seem to blot out the sky.