浙西詩派 zhè xī shī pài · chiết tây thi phái Hán Việt: chiết tây thi phái · Pinyin: zhè xī shī pài Tổng quan Cấu tạo: 浙 (chiết) + 西 (tây) + 詩 (thi) + 派 (phái)Pinyinzhè xī shī pàiHán Việtchiết tây thi pháiCấu tạo浙 + 西 + 詩 + 派 · chiết + tây + thi + phái nghĩa thành phần: chiết + tây + thi + phái