浙閩丘陵

zhè mǐn qiū líng chiết mân khâu lăng

Hán Việt: chiết mân khâu lăng · Pinyin: zhè mǐn qiū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (mân) + (khâu) + (lăng)