浙閩丘陵

zhè mǐn qiū líng chiết mân khâu lăng

Hán Việt: chiết mân khâu lăng · Pinyin: zhè mǐn qiū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (mân) + (khâu) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浙江东半部、福建全省和广东东部低山和丘陵的总称。山脉呈东北西南走向,平均海拔1000米左右,主要由花岗岩或火山岩组成。有武夷山、雁荡山等风景名山∮流横切山脉,形成峡谷急流。多河谷盆地和河口平原。岸曲折,多天然良港和岩岛。