浚泥船 jùn ní chuán·tuấn nê thuyền Hán Việt: tuấn nê thuyền · Pinyin: jùn ní chuán Tổng quan tàu nạo vét Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 泥 (nê) + 船 (thuyền)Pinyinjùn ní chuánHán Việttuấn nê thuyềnTừ loạidanhCấu tạo浚 + 泥 + 船 · tuấn + nê + thuyền nghĩa thành phần: tuấn + nê + thuyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tàu hút bùnBiên soạn dredger M:¹tiáo/¹sōuEngCihui dredger Từ liên quan Gần nghĩa泥船渡河 · 浚泥机