浞訾慄斯 zhuó zī lì sī · trác tí lật tư Hán Việt: trác tí lật tư · Pinyin: zhuó zī lì sī Tổng quan Cấu tạo: 浞 (trác) + 訾 (tí) + 慄 (lật) + 斯 (tư)Pinyinzhuó zī lì sīHán Việttrác tí lật tưCấu tạo浞 + 訾 + 慄 + 斯 · trác + tí + lật + tư nghĩa thành phần: trác + tí + lật + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妄自尊大。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妄自尊大。