浣衣菲食 huàn yī fēi shí · hoán y phỉ thực Hán Việt: hoán y phỉ thực · Pinyin: huàn yī fēi shí Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 衣 (y) + 菲 (phỉ) + 食 (thực)Pinyinhuàn yī fēi shíHán Việthoán y phỉ thựcCấu tạo浣 + 衣 + 菲 + 食 · hoán + y + phỉ + thực nghĩa thành phần: hoán + y + phỉ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓衣食节俭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣食节俭。