浦和紅鑽 pǔ hè hóng zuān · phổ hòa hồng toản Hán Việt: phổ hòa hồng toản · Pinyin: pǔ hè hóng zuān Tổng quan Cấu tạo: 浦 (phổ) + 和 (hòa) + 紅 (hồng) + 鑽 (toản)Pinyinpǔ hè hóng zuānHán Việtphổ hòa hồng toảnCấu tạo浦 + 和 + 紅 + 鑽 · phổ + hòa + hồng + toản nghĩa thành phần: phổ + hòa + hồng + toản