浦澤直樹 pǔ zé zhí shù · phổ trạch trực thụ Hán Việt: phổ trạch trực thụ · Pinyin: pǔ zé zhí shù Tổng quan Cấu tạo: 浦 (phổ) + 澤 (trạch) + 直 (trực) + 樹 (thụ)Pinyinpǔ zé zhí shùHán Việtphổ trạch trực thụCấu tạo浦 + 澤 + 直 + 樹 · phổ + trạch + trực + thụ nghĩa thành phần: phổ + trạch + trực + thụ