浩劫重生

hào jié chóng shēnghạo kiếp trọng sanh

Hán Việt: hạo kiếp trọng sanh · Pinyin: hào jié chóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 浩 (hạo) + 劫 (kiếp) + 重 (trọng) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sinh từ tai họa

Đức

  • Handedict Cast Away – Verschollen (Filmtitel) (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重生父母 · 重生爷娘