浩劫重生 hào jié chóng shēng · hạo kiếp trọng sanh Hán Việt: hạo kiếp trọng sanh · Pinyin: hào jié chóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 劫 (kiếp) + 重 (trọng) + 生 (sanh)Pinyinhào jié chóng shēngHán Việthạo kiếp trọng sanhCấu tạo浩 + 劫 + 重 + 生 · hạo + kiếp + trọng + sanh nghĩa thành phần: hạo + kiếp + trọng + sanh