浩室音樂 hào shì yīn yuè · hạo thất âm nhạc Hán Việt: hạo thất âm nhạc · Pinyin: hào shì yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 室 (thất) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinhào shì yīn yuèHán Việthạo thất âm nhạcCấu tạo浩 + 室 + 音 + 樂 · hạo + thất + âm + nhạc nghĩa thành phần: hạo + thất + âm + nhạc