浩氣凜然 hào qì lǐn rán · hạo khí lẫm nhiên Hán Việt: hạo khí lẫm nhiên · Pinyin: hào qì lǐn rán Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 氣 (khí) + 凜 (lẫm) + 然 (nhiên)Pinyinhào qì lǐn ránHán Việthạo khí lẫm nhiênCấu tạo浩 + 氣 + 凜 + 然 · hạo + khí + lẫm + nhiên nghĩa thành phần: hạo + khí + lẫm + nhiên