浩氣四塞 hào qì sì sāi · hạo khí tứ tắc Hán Việt: hạo khí tứ tắc · Pinyin: hào qì sì sāi Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 氣 (khí) + 四 (tứ) + 塞 (tắc)Pinyinhào qì sì sāiHán Việthạo khí tứ tắcCấu tạo浩 + 氣 + 四 + 塞 · hạo + khí + tứ + tắc nghĩa thành phần: hạo + khí + tứ + tắc