浩氣長存

hào qì cháng cún hạo khí trường tồn

Hán Việt: hạo khí trường tồn · Pinyin: hào qì cháng cún

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (khí) + (trường) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為正義而獻身的大無畏精神,久留人間。如:「民族英雄文天祥忠勇愛國,寧死不屈,浩氣長存。」

Eng

  • Cihui 浩氣長存 àoqìchángcún f.e. imperishable noble spirit