浩汗無涯 hào hàn wú yá · hạo hãn vô nhai Hán Việt: hạo hãn vô nhai · Pinyin: hào hàn wú yá Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 汗 (hãn) + 無 (vô) + 涯 (nhai)Pinyinhào hàn wú yáHán Việthạo hãn vô nhaiCấu tạo浩 + 汗 + 無 + 涯 · hạo + hãn + vô + nhai nghĩa thành phần: hạo + hãn + vô + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浩汗:同“浩瀚”,辽阔广大的样子。广大辽阔,无边无际。形容非常辽阔。