声势赫赫
thanh thế hách hách
Hán Việt: thanh thế hách hách
Tổng quan
Thanh thế lớn lao
Nghĩa
Việt
- Cihui Thanh thế lớn lao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲威、氣勢浩大壯盛。如:「這次會議邀請國際知名學者,聲勢赫赫,為媒體注目焦點。」
Hán Việt: thanh thế hách hách
Thanh thế lớn lao