聲勢赫赫

thanh thế hách hách

Hán Việt: thanh thế hách hách

Tổng quan

Thanh thế lớn lao

新华 · Tân Hoa Đại lục

聲威、氣勢浩大壯盛。如:「這次會議邀請國際知名學者,聲勢赫赫,為媒體注目焦點。」

Cấu tạo: 声 (thanh) + 势 (thế) + 赫 (hách) + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừng lẫy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲威、氣勢浩大壯盛。如:「這次會議邀請國際知名學者,聲勢赫赫,為媒體注目焦點。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浩浩荡荡