浩然而去 hạo nhiên nhi khứ Hán Việt: hạo nhiên nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việthạo nhiên nhi khứCấu tạo浩 + 然 + 而 + 去 · hạo + nhiên + nhi + khứ nghĩa thành phần: hạo + nhiên + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 浩然而去 àorán'érqù f.e. leave at once without hesitation; go away quickly