浩若煙海 hào ruò yān hǎi · hạo nhược yên hải Hán Việt: hạo nhược yên hải · Pinyin: hào ruò yān hǎi Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 若 (nhược) + 煙 (yên) + 海 (hải)Pinyinhào ruò yān hǎiHán Việthạo nhược yên hảiCấu tạo浩 + 若 + 煙 + 海 · hạo + nhược + yên + hải nghĩa thành phần: hạo + nhược + yên + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浩:广大,众多;烟海:茫茫大海。指广大繁多如茫茫烟海。