浪喫二喝

lãng khiết nhị hát

Hán Việt: lãng khiết nhị hát

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (khiết) + (nhị) + (hát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浪吃二喝 àngchī'èrhē f.e. <topo.> eat and drink ravenously