浪子回頭
lãng tử hồi đầu
Hán Việt: lãng tử hồi đầu · Pinyin: làng zǐ huí tóu
Tổng quan
đứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放蕩的青年改邪歸正。如:「他現在總算是浪子回頭,能規規矩矩地做事,不再教人擔心了。」
Eng
- CC-CEDICT the return of a prodigal son (idiom)
- Cihui 浪子回頭 àngzǐhuítóu f.e. return of a prodigal son