浪掷

làng zhìlãng trịch

Hán Việt: lãng trịch · Pinyin: làng zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.随便抛弃。谓随意花费。 2.虚掷。指浪费。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隨意耗費。如:「浪擲光陰」。《明史.卷二五○.孫承宗列傳》:「與其以百萬金錢浪擲於無用之版築,曷若築寧遠要害以守。」

Cấu tạo: 浪 (lãng) + 擲 (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.随便抛弃。谓随意花费。 2.虚掷。指浪费。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浪费 · 虚耗