浪擲 làng zhì · lãng trịch Hán Việt: lãng trịch · Pinyin: làng zhì Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 擲 (trịch)Pinyinlàng zhìHán Việtlãng trịchCấu tạo浪 + 擲 · lãng + trịch nghĩa thành phần: lãng + trịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随便抛弃。谓随意花费; 虚掷。指浪费。Tân Hoa Tự Điển 1.随便抛弃。谓随意花费。 2.虚掷。指浪费。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa浪费 · 虚耗