虛耗

xū hào hư háo

Hán Việt: hư háo · Pinyin: xū hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空竭; 白白地消耗﹐浪费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空竭。 2.白白地消耗﹐浪费。

Eng

  • Cihui 虛耗 ūhào v. waste; squander

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浪掷 · 浪费

Từ trái nghĩa

蓄积