浪擲

làng zhì lãng trịch

Hán Việt: lãng trịch · Pinyin: làng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (trịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨意耗費。如:「浪擲光陰」。《明史.卷二五○.孫承宗列傳》:「與其以百萬金錢浪擲於無用之版築,曷若築寧遠要害以守。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浪费 · 虚耗