浪漫主義

làng màn zhǔ yì lãng mạn chủ nghĩa

Hán Việt: lãng mạn chủ nghĩa · Pinyin: làng màn zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa lãng mạn

Cấu tạo: (lãng) + (mạn) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa lãng mạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十八世紀中葉至十九世紀初期,發生於歐洲的一股反對權威、傳統、古典的文藝思潮。著重主觀性、自我情感及想像。反對刻板、不注重文藝內涵的格律形式。偏重自由發展,展現個人風采。因此創造出的作品充滿了熱情、富於變化的風格。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指17世纪末至18世纪末流行于欧美的一股思潮和文学艺术上的一种创作方法,运用丰富的想像和夸张的手法,塑造人物形象,反映现实生活;指一种充满理想、富于想象和昂扬向上的精神状态。

Eng

  • CC-CEDICT romanticism
  • Cihui romanticism