浪漫之路 làng màn zhī lù · lãng mạn chi lộ Hán Việt: lãng mạn chi lộ · Pinyin: làng màn zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 漫 (mạn) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinlàng màn zhī lùHán Việtlãng mạn chi lộCấu tạo浪 + 漫 + 之 + 路 · lãng + mạn + chi + lộ nghĩa thành phần: lãng + mạn + chi + lộ