浪漫歌曲 làng màn gē qǔ · lãng mạn ca khúc Hán Việt: lãng mạn ca khúc · Pinyin: làng màn gē qǔ Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 漫 (mạn) + 歌 (ca) + 曲 (khúc)Pinyinlàng màn gē qǔHán Việtlãng mạn ca khúcCấu tạo浪 + 漫 + 歌 + 曲 · lãng + mạn + ca + khúc nghĩa thành phần: lãng + mạn + ca + khúc