浪漫精神 lãng mạn tinh thần Hán Việt: lãng mạn tinh thần Tổng quan sự lãng mạn, chủ nghĩa lãng mạn Cấu tạo: 浪 (lãng) + 漫 (mạn) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtlãng mạn tinh thầnCấu tạo浪 + 漫 + 精 + 神 · lãng + mạn + tinh + thần nghĩa thành phần: lãng + mạn + tinh + thần Nghĩa ViệtCihui sự lãng mạn, chủ nghĩa lãng mạn