浪蕩不羈 lãng đãng bất ki Hán Việt: lãng đãng bất ki Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 蕩 (đãng) + 不 (bất) + 羈 (ki)Hán Việtlãng đãng bất kiCấu tạo浪 + 蕩 + 不 + 羈 · lãng + đãng + bất + ki nghĩa thành phần: lãng + đãng + bất + ki Nghĩa EngCihui 浪蕩不羈 àngdàngbùjī f.e. dissipated and unrestrained