浪蕩乾坤

làng dàng qián kūn lãng đãng kiền khôn

Hán Việt: lãng đãng kiền khôn · Pinyin: làng dàng qián kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (đãng) + (kiền) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪荡:同“朗朗”,明朗;乾坤:天地。形容政治清明,天下太平。