浪蕩子式

lãng đãng tử thức

Hán Việt: lãng đãng tử thức

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (đãng) + (tử) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浪蕩子式 àngdàngzǐ shì n. prodigal/wastrel living style