浪跡萍蹤

làng jì píng zōng lãng tích bình tung

Hán Việt: lãng tích bình tung · Pinyin: làng jì píng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (tích) + (bình) + (tung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的行跡如波浪、浮萍飄浮不定,居無定所。《野叟曝言》第三九回:「引見就有職業,不比從前浪跡萍蹤,東西無定了。」