浪迹浮踪 lãng tích phù tung Hán Việt: lãng tích phù tung Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 迹 (tích) + 浮 (phù) + 踪 (tung)Hán Việtlãng tích phù tungCấu tạo浪 + 迹 + 浮 + 踪 · lãng + tích + phù + tung nghĩa thành phần: lãng + tích + phù + tung