浪跡萍蹤

làng jì píng zōng lãng tích bình tung

Hán Việt: lãng tích bình tung · Pinyin: làng jì píng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (tích) + (bình) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪迹:四处流浪;萍踪:象浮萍一样,漂浮不定。形容踪迹漂泊不定,就象流水和浮萍一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"浪迹浮踪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 浪迹四处流浪;萍踪象浮萍一样,漂浮不定。形容踪迹漂泊不定,就象流水和浮萍一样。