浮於腦海

phù vu não hải

Hán Việt: phù vu não hải

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (vu) + (não) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浮於腦海 úyúnǎohǎi f.e. flash across one's mind