浮雲驚龍 fú yún jīng lóng · phù vân kinh long Hán Việt: phù vân kinh long · Pinyin: fú yún jīng lóng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 雲 (vân) + 驚 (kinh) + 龍 (long)Pinyinfú yún jīng lóngHán Việtphù vân kinh longCấu tạo浮 + 雲 + 驚 + 龍 · phù + vân + kinh + long nghĩa thành phần: phù + vân + kinh + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮云:飘浮的云彩,这里指姿态飘逸。形容笔势轻快敏捷而有力。