浮雲朝露

fú yún zhāo lù phù vân triêu lộ

Hán Việt: phù vân triêu lộ · Pinyin: fú yún zhāo lù

Tổng quan

mây trôi, sương mai (thành ngữ) | bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người

Cấu tạo: (phù) + (vân) + (triêu) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây trôi, sương mai (thành ngữ) | bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂浮的云彩,清晨的露水。比喻时光易逝,人生短促。

Eng

  • CC-CEDICT floating clouds, morning dew (idiom); fig. ephemeral nature of human existence
  • Cihui 浮雲朝露 úyúnzhāolù f.e. fleeting; ephemeral; brief