浮雲翳日

fú yún yì rì phù vân ế nhật

Hán Việt: phù vân ế nhật · Pinyin: fú yún yì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (vân) + (ế) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮云:漂浮在空中的云;翳:遮蔽。浮云遮住太阳。比喻奸佞之徒蒙蔽君主的光明,但时间不会太长。