浮雲蔽日

fú yún bì rì phù vân tế nhật

Hán Việt: phù vân tế nhật · Pinyin: fú yún bì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (vân) + (tế) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮云遮住太阳。原比喻奸佞之徒蒙蔽君主。后泛指小人当道,社会一片黑暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《文子.上德》"日月欲明,浮云盖之。"后喻佞奸之徒蔽君上之明。
  • Tân Hoa Tự Điển 浮云遮住太阳。原比喻奸佞之徒蒙蔽君主◇泛指小人当道,社会一片黑暗。