浮以大白 fú yǐ dà bái · phù dĩ đại bạch Hán Việt: phù dĩ đại bạch · Pinyin: fú yǐ dà bái Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 以 (dĩ) + 大 (đại) + 白 (bạch)Pinyinfú yǐ dà báiHán Việtphù dĩ đại bạchCấu tạo浮 + 以 + 大 + 白 · phù + dĩ + đại + bạch nghĩa thành phần: phù + dĩ + đại + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮:违反酒令被罚饮酒;白:罚酒用的酒杯。原指罚饮一大杯酒。后指满饮一大杯酒。